Exascend Element CFexpress Type B là dòng thẻ nhớ CFexpress hướng đến người dùng cần hiệu suất cao với mức chi phí hợp lý. Sản phẩm sử dụng chuẩn CFexpress Type B, giao tiếp PCIe 3.0 và hỗ trợ NVMe 1.4, phù hợp cho máy ảnh, máy quay và các thiết bị ghi hình sử dụng khe CFexpress Type B.
Thẻ có các tùy chọn dung lượng 256GB, 512GB và 1TB, hỗ trợ các tác vụ quay video độ phân giải cao, bao gồm 8K RAW, cùng khả năng chụp ảnh liên tục tốc độ cao. Exascend định vị Element là dòng entry-level/value trong nhóm CFexpress Type B.

| Dung lượng | Đọc tuần tự tối đa | Ghi tuần tự tối đa | Đọc duy trì | Ghi duy trì |
|---|---|---|---|---|
| 256GB | 1.800MB/s | 1.200MB/s | 1.800MB/s | 450MB/s |
| 512GB | 1.800MB/s | 1.200MB/s | 1.800MB/s | 900MB/s |
| 1TB | 1.800MB/s | 1.400MB/s | 1.800MB/s | 1.200MB/s |
Lưu ý quan trọng: Tốc độ ghi tối đa và tốc độ ghi duy trì là hai thông số khác nhau. Phiên bản 1TB có tốc độ ghi tối đa 1.400MB/s, trong khi 256GB và 512GB đạt tối đa 1.200MB/s. Tốc độ ghi duy trì lần lượt là 450MB/s, 900MB/s và 1.200MB/s.
Element sử dụng giao tiếp PCIe 3.0 và hỗ trợ NVMe 1.4, cho tốc độ truyền dữ liệu cao hơn đáng kể so với nhiều chuẩn thẻ nhớ phổ thông.
Thẻ có thể đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 1.800MB/s, giúp rút ngắn thời gian sao chép các tệp ảnh và video dung lượng lớn sang máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.
Exascend thiết kế Element CFexpress Type B cho các tác vụ 8K RAW và chụp ảnh burst tốc độ cao.
Tuy nhiên, khả năng quay 8K RAW thực tế phụ thuộc vào máy ảnh/máy quay, codec, bitrate, tốc độ khung hình và chế độ ghi mà thiết bị hỗ trợ. Không nên hiểu rằng mọi thiết bị CFexpress Type B đều có thể sử dụng mọi chế độ 8K RAW chỉ dựa trên thông số của thẻ.
Đây là thông số đặc biệt cần lưu ý khi lựa chọn thẻ cho quay video bitrate cao:
Với các tác vụ ghi dữ liệu liên tục, tốc độ ghi duy trì có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào tốc độ ghi tối đa. Exascend cũng đã thử nghiệm Element với Nikon Z9 và ghi nhận phiên bản 512GB và 1TB đáp ứng chế độ N-RAW 12-bit 8K 60p, trong khi phiên bản 256GB với 450MB/s ghi duy trì không vượt qua bài kiểm tra này.
Element CFexpress Type B sử dụng 3D TLC NAND, kết hợp với các công nghệ quản lý và bảo vệ dữ liệu của Exascend để hỗ trợ độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm được trang bị các công nghệ của Exascend:
Element CFexpress Type B được thiết kế để sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường, với khả năng:
Nhiệt độ hoạt động được công bố ở mức -10°C đến 70°C, nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C.

| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Exascend |
| Dòng sản phẩm | Element |
| Form Factor | CFexpress Type B |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 |
| Giao thức | NVMe 1.4 |
| Flash | 3D TLC |
| Dung lượng | 256GB / 512GB / 1TB |
| Đọc tuần tự tối đa | 1.800MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 1.200MB/s (256GB/512GB); 1.400MB/s (1TB) |
| Đọc tuần tự duy trì | 1.800MB/s |
| Ghi tuần tự duy trì | 450MB/s (256GB); 900MB/s (512GB); 1.200MB/s (1TB) |
| Điện áp đầu vào | 3.3V ±5% |
| Công suất hoạt động | < 4.5W |
| Công suất nhàn rỗi | < 0.3W |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| TBW tối đa | 150TB (256GB) / 300TB (512GB) / 600TB (1TB) |
| Bảo hành | 3 năm |
Các thông số trên được đối chiếu với trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức của Exascend.
Exascend công bố mức TBW (Total Bytes Written) theo từng dung lượng:
TBW là chỉ số tổng lượng dữ liệu ghi được dùng để đánh giá độ bền của bộ nhớ. Đây không phải thời gian sử dụng cố định; tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng dữ liệu ghi, điều kiện hoạt động và cách sử dụng.
Element CFexpress Type B tương thích với nhiều thiết bị sử dụng khe CFexpress Type B, bao gồm một số dòng máy:
Danh sách trên không có nghĩa mọi chế độ quay/chụp của các thiết bị đều được đảm bảo tương thích. Cần kiểm tra model máy, firmware và yêu cầu tốc độ ghi của chế độ sử dụng.
CFexpress Type B có kích thước 29,8 × 38,5 × 3,8mm. Đây là chuẩn khác với CFexpress Type A, vì vậy không thể sử dụng Type B trực tiếp trên khe Type A.
CFexpress Type B có cùng kích thước và bố trí chân với XQD, nhưng sử dụng giao thức khác. Với các máy có khe XQD, nhà sản xuất máy có thể yêu cầu cập nhật firmware để kích hoạt khả năng tương thích CFexpress; cần kiểm tra thông tin từ hãng máy trước khi sử dụng.
Khuyến nghị: Bạn vui lòng kiểm tra khả năng tương thích của thiết bị hoặc nhắn Shop để được tư vấn trước khi đặt hàng. Trường hợp đặt nhầm sản phẩm hoặc thiết bị không hỗ trợ sẽ không được xem là lỗi sản phẩm.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Thương hiệu | Exascend |
| Dung lượng | 256GB |
| Loại thẻ | CFexpress™ Type B |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 |
| Giao thức | NVMe 1.4 |
| Tốc độ đọc | Lên đến 1800MB/s |
| Tốc độ ghi | Lên đến 1200MB/s |
| Nhu cầu sử dụng | Quay phim quay video 8K và cao hơn, nhiếp ảnh chuyên nghiệp |
| Bảo hành | 3 năm |
| Thương hiệu | Exascend |
| Dung lượng | 256GB |
| Loại thẻ | CFexpress™ Type B |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 |
| Giao thức | NVMe 1.4 |
| Tốc độ đọc | Lên đến 1800MB/s |
| Tốc độ ghi | Lên đến 1200MB/s |
| Nhu cầu sử dụng | Quay phim quay video 8K và cao hơn, nhiếp ảnh chuyên nghiệp |
| Bảo hành | 3 năm |